Thiết kế thể thao và lịch lãm, trải nghiệm lái nhiều cảm xúc, không gian rộng rãi nhưng vẫn là nhược điểm so với nhiều đối thủ trong phân khúc

Giá: 889 triệu – 1,049 tỷ

1. GIỚI THIỆU CHUNG & ƯỚC TÍNH GIÁ – KHUYẾN MÃI

Phân khúc sedan hạng D tại Việt Nam từ lâu đã là “sân chơi riêng” của Toyota Camry với doanh số vượt trội so với phần còn lại. Tuy nhiên, những mẫu xe có hướng tiếp cận trẻ trung và hiện đại như Mazda 6 vẫn duy trì được sức hút và có cho mình một tệp khách hàng riêng.

Tháng 6/2020, Mazda Việt Nam đã giới thiệu thế hệ nâng cấp giữa đời của mẫu sedan cỡ lớn với những nâng cấp về thiết kế cũng như trang bị tiện nghi.

Mazda 6 2022 vẫn tiếp tục được THACO lắp ráp trong nước. Giá bán các phiên bản như sau:

Phiên bảnGiá bán lẻKhuyến mãi tháng 09-2022
Mazda 6 2.0L Luxury829,000,000Theo chương trình khuyến mãi của đại lý
Mazda 6 2.0L Premium889,000,000Theo chương trình khuyến mãi của đại lý
Mazda 6 2.0L Premium939,000,000Theo chương trình khuyến mãi của đại lý
Mazda 6 2.5L Premium1,109,000,000Theo chương trình khuyến mãi của đại lý
Mazda 6 2.5L Premium1,049,000,000Theo chương trình khuyến mãi của đại lý

Mazda 6 được nhiều chuyên gia và khách hàng đánh giá là sở hữu trang bị tiện nghi phong phú, giá bán hợp lý và dễ tiếp cận hơn so với đối thủ trực tiếp Toyota Camry

Mazda 6 được nhiều chuyên gia và khách hàng đánh giá là sở hữu trang bị tiện nghi phong phú, giá bán hợp lý và dễ tiếp cận hơn so với đối thủ trực tiếp Toyota Camry. Về chương trình khuyến mãi, tùy từng đại lý sẽ áp dụng chính sách quà tặng phụ kiện và các ưu đãi quy đổi khác cho khách hàng.

2. NGOẠI THẤT

Thông số dài x rộng x cao của Mazda 6 2022 lần lượt là 4.865 x 1.840 x 1.450 (mm), chiều dài cơ sở đạt 2.830 (mm). Kích thước này thoạt nghe cho cảm giác xe sẽ cho không gian nội thất thoải mái hơn đối thủ trực tiếp là Toyota Camry (4.885 x 1.840 x 1.445 / 2.825 mm).

Tuy nhiên trên thực tế, Mazda 6 lại bị đánh giá là mẫu xe có không gian chỉ ở mức đủ dùng trong phân khúc. Lý do là thiết kế đầu xe thuôn dài, đẩy vị trí lái gần giữa trục cơ sở khiến khoang cabin của Mazda 6 bị “bóp nghẹt” và có phần hạn chế về mặt không gian nếu so với kích thước trên giấy tờ.

Thiết kế đầu xe thuôn dài, đẩy vị trí lái gần giữa trục cơ sở khiến khoang cabin của Mazda 6 2022 bị “bóp nghẹt” và có phần hạn chế về mặt không gian nếu so với kích thước trên giấy tờ

Về thiết kế, Mazda 6 2022 tạo ấn tượng trẻ trung nhưng không kém phần lịch lãm khi đặt cạnh những đối thủ trong phân khúc. Ngôn ngữ Kodo vẫn là “kim chỉ nam” trong thiết kế của mẫu sedan này.

Đầu xe được thiết kế với phong cách hiện đại, mở rộng theo phương ngang, mang đến sự lịch lãm và sang trọng. Lưới tản nhiệt được thiết kế lớn, kết hợp cụm đèn LED phía trước chìm vào thân xe và vuốt ngược về sau, liền mạch với đường viền chrome “Signature Wing” đặc trưng của thế hệ sản phẩm mới nhà Mazda.

Đầu xe được thiết kế với phong cách hiện đại, mở rộng theo phương ngang, mang đến sự lịch lãm và sang trọng

So với thế hệ trước thì Mazda6 với thiết kế đèn LED ban ngày mới đẹp mắt và ấn tượng hơn hẳn, làm tăng khả năng nhận diện, đặc biệt khi xe di chuyển trong đêm. Tất cả các phiên bản đều có tính năng tự động bật/tắt đèn và cân bằng góc chiếu. Tính năng thích ứng thông minh ALH có thể được trang bị theo dạng tùy chọn trên bản 2.0 Premium và tiêu chuẩn trên 2.5 Signature Premium.

So với thế hệ trước thì Mazda 6 2022 với thiết kế đèn LED ban ngày mới đẹp mắt và ấn tượng hơn hẳn, làm tăng khả năng nhận diện, đặc biệt khi xe di chuyển trong đêm

Hông xe của Mazda 6 2022 tạo ấn tượng với thiết kế liền lạc và nổi khối. Hãng sử dụng phong cách thiết kế Takumi – bậc thầy nghệ nhân với đặc trưng là tạo tác hình dáng xe từ một khối đất sét lớn. Nhờ đó, khu vực hông xe mang đến ấn tượng liền khối và đặc biệt nổi bật khi có ánh sáng chiếu vào.

Khu vực hông xe trên Mazda 6 2022 mang đến ấn tượng liền khối và đặc biệt nổi bật khi có ánh sáng chiếu vào

Thiết kế la-zăng cũng là điểm cộng lớn trên Mazda 6. La-zăng đa chấu 19” sơn bạc với thiết kế liền lạc và cực kỳ sang trọng, không sử dụng các đường cắt xẻ và kiểu hoàn thiện phay 2 tone màu phổ biến hiện nay.

La-zăng đa chấu 19” sơn bạc với thiết kế liền lạc và cực kỳ sang trọng, không sử dụng các đường cắt xẻ và kiểu hoàn thiện phay 2 tone màu phổ biến hiện nay

Gương chiếu hậu Mazda 6 tích hợp đầy đủ tính năng gập điện, chỉnh điện, báo rẽ. Gương hậu cũng được dời sang đặt ở khu vực thân xe, vừa mang đến ấn tượng sang trọng, vừa tăng tầm nhìn cho người lái.

Gương hậu cũng được dời sang đặt ở khu vực thân xe, vừa mang đến ấn tượng sang trọng, vừa tăng tầm nhìn cho người lái

Đuôi xe Mazda 6 2022 cũng đi theo phong cách chủ đạo là tinh tế và liền lạc. Tích hợp ở phía trên là cánh gió vuốt cong liền khối với khoang hành lý đẹp mắt. Cụm đèn hậu LED chuốt mỏng đầy ấn tượng với kiểu đồ họa 3D với đèn phanh chính dạng tròn tạo cho xe ấn tượng cao cấp và công nghệ. Cụm đèn mới cũng được kết nối với nhau bằng dải trang trí mạ chrome đặt ngay dưới logo Mazda. Cản sau cũng được tinh chỉnh thể thao hơn với những đường cắt tối giản kết hợp cùng ốp cản mạ chrome với bộ ống xả đôi mạnh mẽ.

Đuôi xe Mazda 6 2022 cũng đi theo phong cách chủ đạo là tinh tế và liền lạc

3. KHOANG LÁI

Khoang cabin của Mazda 6 2022 vẫn giữ đúng triết lý thiết kế trung tính, đơn giản, hiện đại và hài hòa xuyên suốt line-up sản phẩm nhà Mazda. Khu vực taplo được thiết kế theo ngôn ngữ Human Centric, giữ mọi nút bấm điều khiển luôn trong tầm tay người lái, mang đến sự thuận tiện và thoải mái trong quá trình sử dụng.

Khu vực taplo được thiết kế theo ngôn ngữ Human Centric, giữ mọi nút bấm điều khiển luôn trong tầm tay người lái, mang đến sự thuận tiện và thoải mái trong quá trình sử dụng

Chất liệu da màu nâu đậm được sử dụng xuyên suốt khoang nội thất, mang đến ấn tượng sang trọng. Phiên bản 2.5 Signature Premium còn được trang bị ghế da nappa cao cấp ở dạng tùy chọn. Đây là điểm nhấn chính về trang bị của Mazda 6 2022 tại Việt Nam. Hiện tại, chỉ duy nhất Mazda là cung cấp tùy chọn cao cấp này trong phân khúc sedan hạng D.

Đặt ở vị trí trung tâm là màn hình cảm ứng nhô cao với viền cong nổi bật. Màn hình này có kích thước 8”. Màn hình này được đặt tách biệt hoàn toàn so với cụm điều hòa và các nút chỉnh ở khu vực táp lô. Phân cách ở giữa là mảng da kích thước lớn, mang đến ấn tượng sang trọng và cao cấp. Ngay phía dưới là hệ thống điều khiển điều hòa tự động được thiết kế gọn gàng và đẹp mắt.

Đặt ở vị trí trung tâm là màn hình cảm ứng nhô cao với viền cong nổi bật. Màn hình này có kích thước 8”

Vô lăng của Mazda 6 2022 được bọc da dày dặn trên tất cả các phiên bản. Thiết kế vô lăng dạng 3 chấu theo ngôn ngữ thế hệ 6.5G của Mazda, chưa phải thế hệ 7G mới nhất như trên Mazda3 và Mazda CX-30. Đặt ngay phía sau là cụm đồng hồ tốc độ ba khoang truyền thống kết hợp giữa kiều hiển thị analog và màn hình đa thông tin LCD đặt ở vị trí trung tâm.

Thiết kế vô lăng dạng 3 chấu theo ngôn ngữ thế hệ 6.5G của Mazda, chưa phải thế hệ 7G mới nhất như trên Mazda3 và Mazda CX-30

Cần số của Mazda 6 2022 được đặt ở khu vực táp lô. Chụp cần số dạng trụ với ốp chân bọc da tối màu hòa hợp với tổng thể. Cấu hình sang số trên Mazda 6 là dạng thẳng như tất cả những mẫu xe Mazda khác tại Việt Nam, giúp người lái dễ dàng làm quen và sử dụng.

Cấu hình sang số trên Mazda 6 là dạng thẳng như tất cả những mẫu xe Mazda khác tại Việt Nam, giúp người lái dễ dàng làm quen và sử dụng.

Tầm quan sát là yếu tố được đánh giá cao trên Mazda 6. Hai trụ A được vát mỏng giúp tăng tầm quan sát cho người lái. Gương hậu được đặt ở thân xe giúp tăng không gian quanh khu vực góc trụ A. Nhờ đó, từ vị trí ghế lái, khách hàng vẫn dễ dàng quan sát và nắm bắt tình hình giao thông xung quanh xe.

4. TRANG BỊ TIỆN NGHI, CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI TRÍ

Về hệ thống giải trí, Mazda 6 2022 được trang bị màn hình cảm ứng 8” trên tất cả các phiên bản. Màn hình hỗ trợ hai chuẩn kết nối điện thoại thông minh phổ biến là Apple Carplay và Android Auto. Hệ thống âm thanh của xe là loại 6 loa cao cấp trên bản tiêu chuẩn 2.0 Luxury. Trên hai phiên bản cao cấp, Mazda ưu ái trang bị cho mẫu sedan của mình hệ thống 11 loa Bose cao cấp, mang đến trải nghiệm khác biệt và tăng giá trị hưởng thụ cho khách hàng.

Màn hình hỗ trợ hai chuẩn kết nối điện thoại thông minh phổ biến là Apple Carplay và Android Auto

Hệ thống điều hòa trên Mazda6 là loại tự động 2 vùng độc lập, tích hợp cửa gió cho hàng ghế sau. Đây là trang bị tiêu chuẩn cho tất cả các phiên bản. Hệ thống khởi động nút nhấn, cửa sổ trời, ghế lái và ghế phụ chỉnh điện, nhớ vị trí ghế lái, gương hậu trong chống chói tự động, gạt mưa tự động, phanh tay điện tử là trang bị tiêu chuẩn trên tất cả các phiên bản của Mazda 6 2022.

Phanh tay điện tử là trang bị tiêu chuẩn trên tất cả các phiên bản Mazda 6 2022

Trong khi đó, các trang bị cao hơn như thông gió làm mát hàng ghế trước, rèm che nắng kính sau chỉnh điện, màn hình HUD chỉ được tìm thấy trên hai bản 2.0 Premium và 2.5 Signature.

Màn hình HUD chỉ được trang bị trên hai bản 2.0 Premium và 2.5 Signature.

5. CÁC HÀNG GHẾ

Ghế ngồi trên các phiên bản Mazda 6 đều sử dụng tone màu nâu tối, mang đến cảm giác sang trọng và trung tính. Như đã đề cập, phiên bản 2.5 Signature Premium có thêm tùy chọn ghế da nappa cao cấp và đắt giá, mang đến trải nghiệm sử dụng khác biệt so với ghế da thông thường.

Ghế ngồi trên các phiên bản Mazda 6 đều sử dụng tone màu nâu tối, mang đến cảm giác sang trọng và trung tính

Ghế lái trên tất cả các phiên bản được trang bị tính năng chỉnh điện tích hợp bộ nhớ 2 vị trí hiện đại. Ghế phụ cũng là loại chỉnh điện. Trên hai bản cao cấp, hàng ghế trước được Mazda trang bị thêm tính năng thông hơi và làm mát cao cấp. Hàng ghế sau trên Mazda 6 được trang bị đầy đủ 3 tựa đầu có khả năng tùy chỉnh độ cao. Lưng ghế giữa cũng tích hợp bệ tỳ tay và ngăn để ly tiện lợi.

Không gian trên Mazda 6 hoàn toàn đủ rộng rãi cho cả hai hàng ghế

Không gian trên Mazda 6 hoàn toàn đủ rộng rãi cho cả hai hàng ghế. Tuy nhiên, nếu so với những đối thủ cùng phân khúc như Toyota Camry, Kia K5 hay Honda Accord, khoang cabin trên Mazda6 vẫn chưa thể so sánh được về độ rộng rãi. Nhìn chung, các chuyên gia và khách hàng đều không đánh giá cao khoang nội thất theo hướng “đặc” và bóp nghẹt không gian trên những mẫu sedan nhà Mazda.

Nhìn nhận một cách khách quan, khoảng để chân, khoảng sáng trần và độ ngả lưng ở hàng ghế 2 hoàn toàn đủ rộng rãi với những hành khách cao trên 1m7. Tuy nhiên, nếu chở đủ cả 3 người lớn ở hàng ghế 2 trên những hành trình dài, hành khách sẽ nhanh mệt mỏi và cảm thấy tù túng hơn nếu so với những mẫu sedan cùng phân khúc.

Nhìn nhận một cách khách quan, khoảng để chân, khoảng sáng trần và độ ngả lưng ở hàng ghế 2 hoàn toàn đủ rộng rãi với những hành khách cao trên 1m7

Dung tích khoang hành lý của Mazda 6 2022 là 480L, khá dư dùng cho cả 5 hành khách trên xe. Đặc biệt, hàng ghế 2 của Mazda 6 có thể gập theo tỷ lệ 6:4, giúp mở rộng dung tích khoang hành lý khi cần thiết.

6. VẬN HÀNH, CẢM GIÁC LÁI & AN TOÀN

Mazda 6 2022 sử dụng động cơ SkyActiv-G mới được tinh chỉnh để gia tăng mô men xoắn nhằm tăng độ nhạy chân ga ở vòng tua thấp, kết hợp cùng hộp số tự động 6 cấp mang đến trải nghiệm lái hứng khởi.

Cụ thể, động cơ 2.0L có công suất cực đại 154 hp tại 6000 vòng/phút với momen xoắn cực đại 200 Nm tại 4000 vòng/phút. Trong khi đó, động cơ 2.5L tạo ra công suất lớn nhất là 188 hp tại 6000 vòng/phút với momen xoắn cực đại 252 Nm tại 4000 vòng/phút.

Động cơ 2.5L tạo ra công suất lớn nhất là 188 hp tại 6000 vòng/phút với momen xoắn cực đại 252 Nm tại 4000 vòng/phút.

Xe có chế độ lái thể thao Sport, hệ thống tạm dừng/khởi động thông minh i-Stop. Đặc biệt, Mazda 6 2022 cũng được trang bị tiêu chuẩn hệ thống GVC Plus mới trên tất cả các phiên bản. GVC Plus can thiệp một cách tự nhiên giúp xe vận hành ổn định và có độ cân bằng tốt hơn khi vào cua, thoát cua, chuyển làn cũng như chạy tốc độ cao…

Hiện tại, nếu so với các đối thủ như Kia K5 hay Toyota Camry thì Mazda 6 2022 có thông số khá tương đồng. Tuy nhiên, khi trải nghiệm vận hành thực tế thì mẫu sedan nhà Mazda cho cảm giác lái nhiều cảm xúc hơn cả với vô lăng nhạy và chính xác. Nhờ đó, người lái dễ dàng kết nối và điều khiển xe theo đúng ý muốn. Đây cũng là một phần trong triết lý Jinba Ittai – nhân mã nhất thể mà Mazda hướng tới.

Các trang bị an toàn tiêu chuẩn trên Mazda 6 2022 gồm: 6 túi khí, Cảm biến trước sau; Camera lùi, Định vị GPS. Các phiên bản cao cấp được trang bị các tính năng an toàn thuộc gói i-ActivSense như: Cảnh báo điểm mù (BSM), Đèn pha LED tự động thích ứng (ALH); Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA); Cảnh báo lệch làn đường (LDWS).

Đèn pha LED tự động thích ứng ALH là trang bị an toàn cao cấp trên Mazda 6 2022

Các tính năng an toàn chủ động thông minh thuộc gói i-ActivSense trong gói tùy chọn cao cấp bao gồm: Điều khiển hành trình tích hợp Radar (MRCC); Cảnh báo va chạm; Hỗ trợ phanh thông minh phía trước và phía sau (SCBS và SCBS-R); Hỗ trợ phanh thông minh (SBS); Hỗ trợ giữ làn đường (LAS), Cảnh báo người lái tập trung (DAA). Tất nhiên, các tuỳ chọn này chỉ có thể trang bị cho Mazda 6 phiên bản 2.0 Premium và 2.5 Signature Premium.

7. ĐÁNH GIÁ CHUNG

Xét một cách tổng thể, Mazda 6 2022 là mẫu xe tốt và đáng cân nhắc với thiết kế sang trọng, đẹp mắt, trang bị phong phú và cảm giác lái linh hoạt, chính xác cùng nhiều trang bị an toàn cao cấp.

Mazda 6 2022 là mẫu xe tốt và đáng cân nhắc với thiết kế sang trọng, đẹp mắt, trang bị phong phú và cảm giác lái linh hoạt, chính xác cùng nhiều trang bị an toàn cao cấp

Ở khía cạnh ngược lại, không gian (dù đã được cải thiện đáng kể so với mẫu xe “đàn em” Mazda3) vẫn bị xem nhược điểm của mẫu sedan Nhật Bản so với những đối thủ cùng phân khúc D-sedan. Đây sẽ là yếu tố khiến nhiều khách hàng theo trường phái thực dụng phải cân nhắc kỹ lưỡng trước khi “xuống tiền”.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

New Mazda 6 2.0L Luxury889 triệuNew Mazda 6 2.5L Signature Premium1,049 tỷMazda 6 2.0L819 triệuMazda 6 2.0965 triệu
Dáng xe
Sedan
Dáng xe
Sedan
Dáng xe
Sedan
Dáng xe
Sedan
Số chỗ ngồi
5
Số chỗ ngồi
5
Số chỗ ngồi
5
Số chỗ ngồi
5
Số cửa sổ
4.00
Số cửa sổ
4.00
Số cửa sổ
4.00
Số cửa sổ
4.00
Kiểu động cơKiểu động cơKiểu động cơKiểu động cơ
Dung tích động cơ
2.00L
Dung tích động cơ
2.50L
Dung tích động cơ
2.00L
Dung tích động cơ
2.00L
Công suất cực đại
154.00 mã lực , tại 6000.00 vòng/phút
Công suất cực đại
188.00 mã lực , tại 6000.00 vòng/phút
Công suất cực đại
153.00 mã lực , tại 6000.00 vòng/phút
Công suất cực đại
153.00 mã lực
Momen xoắn cực đại
200.00 Nm , tại 4000.00 vòng/phút
Momen xoắn cực đại
252.00 Nm , tại 4000.00 vòng/phút
Momen xoắn cực đại
200.00 Nm , tại 4000.00 vòng/phút
Momen xoắn cực đại
210.00 Nm
Hộp số
6.00 cấp
Hộp số
6.00 cấp
Hộp số
6.00 cấp
Hộp số
6.00 cấp
Kiểu dẫn động
Cầu trước
Kiểu dẫn động
Cầu trước
Kiểu dẫn động
Cầu trước
Kiểu dẫn động
Tốc độ cực đại
240km/h
Tốc độ cực đại
240km/h
Tốc độ cực đại
240km/h
Tốc độ cực đại
240km/h
Mức tiêu hao nhiên liệu
0.00l/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu
0.00l/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu
0.00l/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu
0.00l/100km
Điều hòa
2 vùng
Điều hòa
2 vùng
Điều hòa
Tự động hai vùng
Điều hòa
tự động 2 vùng
Số lượng túi khí
06 túi khí
Số lượng túi khí
6 túi khí
Số lượng túi khí
6.00 túi khí
Số lượng túi khí
6 túi khí

Leave a Reply